HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
kòng zhì
to control
kǒu dai
kǒu wèi
taste, flavor
kù
warehouse
kuān
wide, broad; width; (to widen)
kuān dù
width
kuī
to lose, to suffer a loss
kūn chóng
insect
kuò dà
to expand
lái yuán
source, origin; to originate from
lǎo bǎi xìng
common people, ordinary people
lǎo gōng
husband
lǎo lao
grandmother
lǎo po
wife
lǎo ye
grandfather
lè guān
optimistic
lè qù
fun, delight
lèi
tear
lèi
category, kind; measure word for categories
lèi shuǐ
tears
lèi sì
similar, alike
lèi xíng
type, category
lí
pear
lí hūn
to divorce
Hiển thị từ 673 đến 696 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học