HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
shí cháng
often
shí dài
era, times
shí jiàn
to practice, to put into practice
shí kè
moment; constantly
shí lì
strength, capability
shí qī
period, phase
shí shī
to implement
shí tou
stone
shí xí
to intern, to practice
shí xiàn
to realize, to achieve
shí xíng
to implement, to carry out
shí yàn
to experiment; experiment
shí yàn shì
laboratory
shí yòng
practical, functional
shí yòng
to eat, to be edible
shǐ de
to cause, to make
shǐ zhōng
from beginning to end; always
shì
suffix meaning style, type
shì dàng
appropriate, suitable
shì de
like, as if
shì gù
accident
shì jiàn
incident, event
shì juàn
exam paper
shì mín
citizen
Hiển thị từ 1009 đến 1032 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học