HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
shì shí
fact
shì wéi
to regard as
shì wù
thing, object
shì xiān
in advance
shì yàn
to test, to experiment
shì yè
career, undertaking, cause
shì yòng
to try out, to be on probation
shì yòng
applicable, suitable
shōu huò
to reap; harvest
shōu jí
to collect
shōu kàn
to watch (TV, program)
shǒu
to guard, to keep
shǒu cì
first time
shǒu duàn
method, means
shǒu gōng
handmade, manual
shǒu shù
surgery; to operate
shǒu tào
glove
shǒu xù
procedure, formality
shǒu zhǐ
finger
shòu jià
selling price
shū cài
vegetable
shū fǎ
calligraphy
shū fáng
study, den
shū jià
bookshelf
Hiển thị từ 1033 đến 1056 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học