HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
tè chǎn
specialty, local product
tè sè
characteristic, feature
tè shū
special, particular
tè yǒu
characteristic, distinctive
tè zhēng
feature, characteristic
téng tòng
painful
tí chàng
to advocate
tí jiāo
to submit, to hand in
tí mù
topic, subject, question
tí qǐ
to mention, to bring up
tí shēng
to promote, to raise
tí wèn
to ask a question
tǐ huì
to understand, to realize; understanding
tǐ lì
physical strength
tǐ xiàn
to embody, to reflect
tǐ yàn
to experience
tì
to replace, to substitute; on behalf of
tiān kōng
sky
tiān shàng
in the sky, heaven
tián
to fill
tián pǐn
dessert, sweet snack
tiāo
to choose, to pick
tiāo xuǎn
to select, to choose
tiáo
to adjust, to tune
Hiển thị từ 1105 đến 1128 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học