HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
tiáo pí
naughty, mischievous
tiáo zhěng
to adjust
tiǎo zhàn
to challenge; challenge
tiào gāo
high jump
tiào yuǎn
long jump
tiē
to paste, to stick
tiě lù
railway
tíng liú
to stay, to remain
tōng cháng
usual, common; usually
tōng xíng
to pass through
tóng
same, alike; to share, to be the same; together; with; and, as well as
tóng qíng
to sympathize, to have compassion
tóng yī
identical, the same
tǒng jì
to count, to tally
tǒng yī
to unify; unified
tòng kǔ
painful
tóu
to throw, to cast
tóu rù
to invest, to put into; absorbed; investment
tou
suffix used after nouns
tū chū
to protrude; outstanding
tú huà
picture, drawing
tú shū
books
tǔ dì
land
tǔ dòu
potato
Hiển thị từ 1129 đến 1152 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học