HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
wǎng luò
network
wēi hài
to harm
wēi xiào
to smile; smile
wēi xié
to threaten
wéi
to enclose, to surround
wéi
for, for the sake of
wéi chí
to maintain, to keep
wéi fǎ
to violate the law
wéi fǎn
to violate
wéi jīn
scarf
wéi rào
to surround, to revolve around
wéi xiū
to maintain, to repair
wéi yī
only, sole
wěi ba
tail
wěi dà
great, mighty
wèi
stomach
wèi
to feed
wèi lái
coming, future; future
wèi yú
to be located at
wèi zhì
location, position
wēn nuǎn
warm; to warm
wén xué
literature
wěn dìng
stable; to stabilize
wèn juàn
questionnaire
Hiển thị từ 1177 đến 1200 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học