HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
lù kuàng
road conditions
lù miàn
road surface
lù xiàng
video recording; to record
lù yòng
to hire, to recruit
lù zhì
to record
lǚ chéng
journey
lǚ tú
trip, journey
lǚ xíng
to perform, to fulfill
lǜ
suffix meaning rate, proportion
lǜ huà
to afforest, to green
lún
wheel; to take turns; measure word for rounds
lún chuán
steamship, ship
lún liú
to take turns
lún yǐ
wheelchair
lún zi
wheel
lùn tán
forum
luò dì
to land
luò hòu
to lag behind; backward
mǎ hu
careless, sloppy
mǎ tóu
dock, pier
mǎ yǐ
ant
ma
particle indicating obviousness or emphasis
mái
to bury
mài
to step, to stride
Hiển thị từ 865 đến 888 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học