HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
lì wài
to be an exception; exception
lì xī
interest
lián hé guó
United Nations
lián wǎng
to network, to connect to the internet
lián xiǎng
to associate, to connect
liàn jiē
to link
liǎng àn
both sides, both coasts
liǎng jí
two poles
liàng
to dry, to air
liào
material
liào
to guess, to anticipate
lín
to drench, to pour
líng chén
very early morning, dawn
liú chéng
process, flow
liú dòng
to flow
liú lǎn qì
browser
liú liàng
traffic, internet data, flow rate
liú rù
to flow into
liú tōng
to circulate
lóu dào
corridor, hallway
lòu
to expose, to reveal
lòu dòng
loophole, leak
lù
to expose, to reveal
lù chéng
distance, journey
Hiển thị từ 841 đến 864 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học