HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
mài kè fēng
microphone
màn cháng
very long, lengthy
màn huà
comic, cartoon
máng rén
blind person
mào
to emit, to risk
mào xiǎn
to take a risk
mào yì
trade
méi
coal
méi huā
plum blossom
méi mao
eyebrow
měi guān
beautiful, aesthetically pleasing
mí bǔ
to compensate, to make up for
mí rén
charming, fascinating
mì
dense, close
mì dù
density
mì fēng
bee
mì jí
to concentrate; dense
mián
cotton
miǎn
to exempt, to avoid
miǎn qiǎng
reluctant; to force oneself
miǎn shuì
tax-free, duty-free
miǎn yì
to be immune
miàn bù
face, facial part
miàn fěn
flour
Hiển thị từ 889 đến 912 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học