HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
shàng xún
early part of the month
shào ér
children
shé tou
tongue
shè
society
shè
to shoot
shè jí
to involve, to relate to
shè jī
shooting
shè xiàng
to videotape, to film
shè xiǎng
to imagine, to conceive
shè xiàng tóu
camera
shēn xīn
body and mind
shēn yè
late night
shén
god, spirit; amazing
shén jīng
nerve
shén qí
magical
shěn měi
to appreciate beauty
shēng
liter
shēng chéng
to generate
shēng diào
tone
shēng mìng lì
vitality
shēng tài
ecology
shēng xué
to go on to higher education
shèng yú
remaining, surplus
shī cí
poetry
Hiển thị từ 1153 đến 1176 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học