HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
quán qiú
the whole world, global
quán shēn
whole body
quē
to lack, to be short of
quē diǎn
shortcoming, defect
quē shǎo
to lack, to be short of
què
but, yet, however
què shí
indeed, really
rán ér
however, but
rè nao
lively, bustling; to liven up; lively atmosphere
rén shēng
life
rén shù
number of people
rén yuán
personnel, staff
rèn hé
any, whatever
rèn wu
task, assignment, mission
rēng
to throw, to toss
réng
still, yet
réng rán
still, yet
rì cháng
daily, everyday
rì jì
diary
rì qī
date
rì zi
day, life, time
rù
to enter, to go in
rù kǒu
entrance
rù xué
to enter school, to enroll
Hiển thị từ 601 đến 624 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học