HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
qián fāng
ahead, front
qián hòu
front and back, around, about
qiáng
strong, powerful
qiāo
to knock, to tap, to strike
qiáo
bridge
qiǎo
skillful, clever, opportune
qiǎo kè lì
chocolate
qīn qi
relative, relative family member
qín
musical instrument, piano, etc.
qīng
light, not heavy, gentle, easy
qīng nián
youth, young people
qīng sōng
relaxed, light, easy
qíng kuàng
situation, circumstance
qìng zhù
to celebrate
qiú duì
sports team, ball team
qiú mí
fan, sports enthusiast
qū
district, area, region
qū bié
difference; to distinguish, to differ
qǔ
to take, to get, to obtain
qǔ dé
to obtain, to gain
qǔ xiāo
to cancel, to call off
quán
whole, entire; completely, entirely
quán bù
all, the whole thing
quán dōu
all, entirely
Hiển thị từ 577 đến 600 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học