HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
yí qiè
everything
yǐ
already
yǐ nèi
within
yì jiàn
opinion
yì shēng
lifetime, all one’s life
yì shù
art
yīn cǐ
therefore
yǐn qǐ
cause
yìn xiàng
impression
yíng
win
yíng dé
gain, win
yìng pìn
to apply for a job, to respond to a job advertisement
yǒng gǎn
brave, courageous
yǒng yuǎn
forever, always; eternity, forever
yòng lái
to be used for, to serve as
yòng yú
to be used for, to be applied to
yōu diǎn
advantage, merit, strong point
yōu mò
humorous
yōu xiù
excellent, outstanding
yóu
by, through, from, because of
yóu
oil, fat, grease
yóu qí
especially, particularly
yóu wán
to play, to have fun, to go sightseeing
yóu yú
because of, due to; owing to
Hiển thị từ 865 đến 888 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học