HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
dǎ ting
to ask about
dà dǎn
bold, daring
dà duō
mostly
dà huì
general meeting, conference
dà lì
great strength; vigorously, with great effort
dà mā
aunt, middle-aged woman
dà mǐ
rice
dà nǎo
brain
dà pī
large batch
dà shà
mansion, building
dà shì
important matter
dà xiàng
elephant
dà xíng
large-scale
dà ye
uncle, elderly man
dà yú
to be greater than
dà zhòng
the masses, public
dài
to represent; generation
dài biǎo
representative; to represent
dài dòng
to drive, to bring about
dài tì
to replace
dài yù
treatment, salary
dān
single; alone; bill, list; measure word
dān dú
alone, separately
dān rèn
to hold the position of
Hiển thị từ 217 đến 240 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học