HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
chuàng zuò
to create; creation
cí huì
vocabulary
cí zhí
to resign from a job
cǐ hòu
after this
cǐ qián
before this
cǐ shí
at this moment
cì jī
to stimulate; stimulus
cóng bù
never
cóng ér
thus, thereby
cóng qián
formerly, before
cóng shì
to engage in, to pursue
cù jìn
to promote, to advance
cù shǐ
to urge, to prompt
cù xiāo
to promote (sales)
cuī
to urge, to hurry
cún fàng
to deposit, to store
cún kuǎn
to deposit money; deposit
cún zài
to exist
cuò shī
measure, step
dá chéng
to reach, to accomplish
dǎ ban
to dress up, to disguise
dǎ bāo
to pack, to take out
dǎ duàn
to interrupt
dǎ pò
to break
Hiển thị từ 193 đến 216 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học