HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
dān yī
single, singular
dān yuán
unit
dǎn xiǎo
timid, cowardly
dàn
light, weak, bland
dāng dì
local area
dāng nián
that year, those days
dāng qián
to face; current, present
dāng zhōng
among, in the middle
dǎng
to block
dàng
to treat as, to regard as; to serve as
dàng chéng
to treat as, to regard as
dàng zuò
to treat as, to regard as, to consider as
dǎo
to fall, to collapse
dǎo yǎn
director; to direct
dǎo zhì
to cause, to lead to; director
dào dá
to arrive
dào lǐ
reason, principle
dào qī
to expire
dēng
to ascend, to board, to register
dēng guāng
light
dēng jì
to register, to record
dēng lù
to log in
děng dài
to wait
děng hòu
to wait
Hiển thị từ 241 đến 264 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học