HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
chòu
smelly, stinky
chū
beginning, early; for the first time; prefix for early times
chū bǎn
to publish
chū jí
elementary, primary
chū qī
early period
chū sè
outstanding, excellent
chū shòu
to sell
chū xí
to attend
chū zì
to come from
chú xī
Chinese New Year’s Eve
chǔ
to handle, to manage
chǔ lǐ
to handle, to deal with
chǔ yú
to be in, to be located at
chù
place, location
chuán
to pass, to spread
chuán bō
to spread, to propagate
chuán dì
to pass on, to transmit
chuán shuō
it is said; legend, tradition
chuán tǒng
tradition; traditional
chuāng tái
windowsill
chuáng dān
bedsheet
chuàng xīn
to innovate; innovation
chuàng yè
to start a business
chuàng zào
to create
Hiển thị từ 169 đến 192 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học