HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
dǎ léi
to thunder
dǎ zào
to create, to build
dǎ zhàng
to fight, to go to war
dà chén
minister, high official
dà chī yì jīng
to be greatly surprised
dà dì
earth, land
dà dū
mostly, mainly
dà fang
generous, natural
dà fú
substantially, greatly
dà huǒr
everyone
dà shǐ
ambassador
dà shī
master, expert
dà yáng zhōu
Oceania
dà zhì
roughly, approximately; general
dāi
dull, blank
dài
to stay, to wait
dài jià
price, cost
dài kuǎn
to lend; loan
dài lǐ
to act as an agent, to represent
dài lǐng
to lead, to guide
dān chún
simple, pure
dān diào
monotonous, dull
dān wu
to delay, to waste time
dān yōu
to worry, to be anxious
Hiển thị từ 241 đến 264 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học