HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
chún
pure; purely
cí qì
porcelain
cǐ kè
this moment
cì
to stab, to prick; thorn
cì shù
number of times
cōng cōng
hasty, hurried
cōng máng
hasty, hurried
cóng wèi
never, ever
cóng yè
to be employed, to work in a profession
cù
vinegar
cuì
crisp, brittle
cuì ruò
fragile, weak
cūn zhuāng
village
cún chǔ
to store
cùn
cun, Chinese inch
cuò zhé
to frustrate
dā
to build, to set up
dā pèi
to match, to pair; matching
dá fù
to reply, to answer
dǎ jiāo dao
to come into contact with, to deal with
dǎ dòng
to move, to touch
dǎ jī
to strike, to attack
dǎ jià
to fight
dǎ kǎ
to punch in
Hiển thị từ 217 đến 240 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học