HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
lán
railing, column
lán huā
orchid
làn
rotten, worn-out; soft
láng
wolf
lǎng dú
to read aloud
láo
prison; firm, solid
láo dòng lì
labor force
lǎo shi
honest, well-behaved
lǎo shǔ
mouse
lǎo tài tai
old lady
lè yú
to be happy to, to be willing to
léi
thunder
lèi bié
category
lǐ
reason, logic; to manage
lǐ cái
to manage money
lǐ kē
science, sciences
lǐ niàn
idea, concept
lǐ xìng
rational, reasonable; reason
lì
to stand, to set up
lì
grain; measure word for small particles
lì chǎng
position, standpoint
lì dù
intensity, strength
lì jīng
to experience, to go through
lì nián
over the years
Hiển thị từ 817 đến 840 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học