HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
chí jiǔ
lasting, enduring
chí yǒu
to hold, to possess
chǐ
measure word for length; ruler
chǐ cùn
size
chōng dòng
impulse; impulsive
chōng jī
impact, shock, to assault
chōng shí
substantial, rich; to enrich
chōng tū
conflict; to conflict
chóng bài
to worship, to adore
chóng jiàn
to rebuild
chòng
towards; with the force of
chōu jiǎng
to draw a prize, to enter a lucky draw
chōu xiàng
abstract
chóu
to worry
chóu bèi
to prepare, to make arrangements
chū bù
preliminary, initial
chū chǎng
to appear on stage, to enter
chū děng
elementary
chū jìng
to leave the country
chū lì
to exert effort, to contribute
chū míng
famous, well-known
chū rù
discrepancy
chū shì
to show, to present
chū yóu
to go on a trip
Hiển thị từ 169 đến 192 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học