HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
chū yú
out of, due to
chú
to remove, to divide; except
chú fēi
unless
chǔ cún
to store, to keep
chǔ fá
to punish
chǔ xù
to save, to deposit; savings
chù chù
everywhere
chuān guò
to go through, to pass through
chuán chéng
to inherit and carry forward
chuán dá
to convey, to pass on
chuán rǎn
to infect
chuán rǎn bìng
infectious disease
chuán shòu
to impart, to teach
chuán shū
to transmit, to transfer
chuán zhēn
fax
chuán zhī
ship, vessel
chuàn
string, bunch; measure word for strings
chuāng kǒu
window
chuǎng
to rush, to break in
chuàng bàn
to establish, to found
chuàng jiàn
to establish, to create
chuàng lì
to found, to set up
chuàng yì
creativity; creative
chuí zhí
to be vertical
Hiển thị từ 193 đến 216 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học