HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
lí mǐ
centimeter
lí zhí
to resign, to leave a job
lǐ lùn
to theorize; theory
lǐ tou
inside
lǐ yóu
reason, justification
lì
strength, power; suffix indicating force
lì jí
immediately
lì kè
immediately
lì liàng
strength, power
lì rùn
profit
lì yì
benefit, interest
lì yòng
to use, to make use of
lián hé
to unite, to combine; united
lián jiē
to connect, to link
lián máng
hurriedly, quickly
lián xù
continuous, successive; to continue
liǎn sè
complexion, face color
liàn ài
to fall in love; love, romance
liáng hǎo
good, favorable
liáng shi
grain, food
liàng
quantity, amount
liǎo bu qǐ
amazing, extraordinary
liè chē
train
lín shí
temporarily; temporary
Hiển thị từ 697 đến 720 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học