HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
qiǎn
shallow
qiàn
to owe, to be short of
qiáng
wall
qiáng dà
strong, powerful
qiáng diào
to emphasize
qiáng dù
intensity, strength
qiáng liè
strong, intense
qiǎng
to snatch, to grab
qiǎng jiù
to rescue
qiāo qiāo
quietly, secretly
qiē
to cut
qīn
close, dear; to kiss
qīn ài
dear
qīn péng hǎo yǒu
relatives and friends
qīn qiè
cordial, kind
qīn qíng
family affection
qīn rén
family member, relative
qīn zì
personally
qín fèn
diligent, hardworking
qīng
green, blue
qīng yì
easy; easily
qīng zhòng
importance, degree of seriousness
qíng gǎn
emotion, feeling
qíng jǐng
scene, situation
Hiển thị từ 865 đến 888 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học