HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
tù zi
rabbit
tuán
to unite; group; measure word for round objects
tuán duì
team
tuī dòng
to promote, to drive forward
tuī guǎng
to popularize, to spread
tuī jiàn
to recommend
tuī jìn
to push forward, to advance
tuì
to retreat, to withdraw
tuì chū
to withdraw, to exit
tuì huán
to refund
tuì xiū
to retire
tuō xié
slippers
wài bù
outside, exterior
wài gōng
grandfather
wài guān
appearance, exterior
wài pó
grandmother
wài xíng
appearance, shape
wān
curved; to bend; curve
wán jù
toy
wán měi
perfect
wán shàn
perfect, flawless; to improve, to perfect
wán zhěng
complete, intact
wàn yī
just in case; in case
wǎng fǎn
to go back and forth
Hiển thị từ 1153 đến 1176 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học