HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
chéng rén
to become an adult; adult
chéng rèn
to admit, to acknowledge
chéng shòu
to bear, to endure
chéng shú
to mature; mature
chéng wù yuán
attendant, crew member
chéng xù
procedure, program
chéng yuán
member
chéng zhǎng
to grow up
chéng zi
orange
chí
pool, pond
chí xù
to continue, to last
chǐ zi
ruler
chì bǎng
wing
chōng
to rush, to rinse, to pour
chōng diàn
to charge
chōng fèn
sufficient, ample
chōng mǎn
to fill, to be full of
chōng zhí
to recharge, to top up
chōng zú
sufficient, adequate
chóng fù
to repeat
chóng zi
insect, bug
chǒng wù
pet
chōu
to take out, to pull out, to smoke
chǒu
ugly
Hiển thị từ 145 đến 168 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học