HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
cháo
to face; towards
chǎo
noisy; to quarrel
chǎo
to stir-fry
chē huò
car accident
chē kù
garage
chē liàng
vehicle
chē xiāng
carriage, compartment
chē zhǔ
vehicle owner
chè dǐ
thorough, complete
chén
to sink; deep, heavy
chén mò
to keep silent
chēng
to call, to address
chēng
to weigh
chēng wéi
to be called, to be known as
chēng zàn
to praise, to commend
chéng běn
cost
chéng dān
to bear, to undertake
chéng dù
degree, level
chéng fèn
ingredient, component
chéng guǒ
achievement, result
chéng jiù
accomplishment, achievement; to achieve
chéng lì
to establish, to set up
chéng nián
to become an adult
chéng qū
urban area
Hiển thị từ 121 đến 144 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học