HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
bǎo xiū
to guarantee repair
bǎo zhàng
to ensure, to guarantee; guarantee
bào
to explode, to burst
bào fā
to break out
bào kān
newspapers and magazines
bào lì
violence
bào lù
to expose
bào shè
newspaper office
bào zhà
to explode
bēi guān
pessimistic
bēi jù
tragedy
bēi shāng
sad
běi jí
North Pole
běi měi zhōu
North America
bèi dòng
passive
bèi pò
to be forced
bèi xīn
vest, undershirt
bèi yòng
standby, backup
bèi zēng
to double
bēn pǎo
to run
běn néng
instinct; instinctively
běn shēn
itself
běn tǔ
local, native territory
bī
to force
Hiển thị từ 25 đến 48 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học