HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
fù jiàn
attachment; accessory
fù miàn
negative, adverse
fù yù
wealthy; to enrich
fù yǔ
to endow, to give
gāi
that, such
gǎi biān
to adapt
gǎi zào
to transform, to rebuild
gài lǜ
probability
gān
liver
gān cuì
decisive, straightforward; simply, just
gān gà
embarrassed, awkward
gān hàn
dry, arid
gān rǎo
to disturb, to interfere
gān zào
dry
gǎn jī
to appreciate, to be grateful
gǎn máng
hurriedly, quickly
gǎn rǎn
to infect, to influence
gǎn xiǎng
impression, feeling
gāng bǐ
pen
gǎng kǒu
port
gǎng wèi
post, job
gāo céng
high-level, upper class; high-ranking
gāo chāo
superb, excellent
gāo děng
higher, advanced
Hiển thị từ 409 đến 432 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học