HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
gāo duān
high-end, high-level; high-end product
gāo fēng
peak, summit
gāo shàng
noble, lofty
gāo shǒu
expert, master
gāo xīn jì shù
high and new technology
gāo yuán
plateau
gǎo jiàn
manuscript
gǎo zi
draft, manuscript
gē
to cut
gē chàng
to sing
gé bì
next door
gé mìng
revolution; revolutionary
gè tǐ
individual
jǐ yǔ
to give
gēn qián
in front of, near
gēn suí
to follow
gēn zōng
to track, to tail
gōng
public, fair
gōng
palace, temple
gōng ān
public security
gōng dì
construction site
gōng fu
effort, time, skill
gōng gào
announcement, notice; to announce
gōng jǐ
to supply, to provide
Hiển thị từ 433 đến 456 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học