HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
jú xiàn
to limit, to restrict
jǔ dòng
action, move
jù běn
script
jù jí
to gather
jù lè bù
club
jù liè
intense, fierce
juān kuǎn
to donate money; donation
juān zèng
to donate
juǎn
to roll, to curl; roll; measure word for rolls
juàn
measure word for books; volume
jué cè
to decide; decision-making
jué wàng
to despair
jūn duì
army
jūn rén
soldier
jūn yún
even, uniform
kǎ piàn
card
kāi chuàng
to start, to initiate
kāi guān
switch
kāi qǐ
to open, to start
kāi shè
to open a business or course
kāi tóu
to start, to begin; beginning
kǎn
to cut, to chop
kàn bu qǐ
to look down upon
kàn dài
to regard, to treat
Hiển thị từ 745 đến 768 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học