HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
kǒu gǎn
taste, texture
kǒu hào
slogan
kǒu qiāng
oral cavity
kǒu tóu
oral, 动al; superficial
kòu
to deduct, to button; button
kū zào
dry, boring
kù
cool, awesome
kuā
to boast, to praise
kuā jiǎng
to praise
kuā zhāng
exaggerated
kuài jì
accountant
kuài jié
fast, quick
kuǎn
sum of money; measure word for items
kuǎn shì
style, design
kuī sǔn
to lose money
kùn rǎo
to trouble, to disturb
kuò zhǎn
to expand
là
to leave behind, to lag behind
là jiāo
chili pepper
la
particle expressing excitement or certainty
lái lín
to come, to arrive
lái wǎng
to come and go
lài
bad; to rely on, to depend on
lán
to block
Hiển thị từ 793 đến 816 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học