HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
qīng jié
clean
qīng lǐ
to clean
qīng sǎo
to sweep
qīng tīng
to listen attentively
qīng xǐ
to wash
qīng xī
clear
qīng xiàng
to tend; tendency
qīng xǐng
sober; to wake up
qíng jié
plot
qíng lǎng
sunny, clear
qíng xing
situation
qiú
to request, to seek
qiú hūn
to propose marriage
qiú jiù
to cry for help
qiú zhí
to apply for a job
qiú zhù
to ask for help
qū fēn
to differentiate
qú dào
channel
qǔ
song, tune
qǔ
to marry
qǔ dài
to replace
qù wèi
interest, delight
quān
circle, ring; to circle
quán chéng
whole journey
Hiển thị từ 1057 đến 1080 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học