HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
qiān jiā wàn hù
countless households
qiān xū
modest; to be modest
qián jǐng
prospect, future
qián lì
potential
qián qī
early stage
qián tí
premise
qián zhě
the former
qiāng
gun
qiáng bì
wall
qiáng huà
to strengthen
qiáng zhuàng
strong, robust; to strengthen
qiǎng pò
to force
qiáo
to look, to see
qiáo liáng
bridge
qiǎo miào
clever, ingenious
qiè shí
practical, realistic
qīn mì
close, intimate
qīn shǔ
relative
qín láo
hardworking
qīng
clear; to clear
qīng chén
early morning
qīng chūn
youth
qīng chūn qī
adolescence
qīng dàn
light, mild
Hiển thị từ 1033 đến 1056 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học