HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
yì cháng
unusual, abnormal; extremely
yì chù
benefit, advantage
yì fān fēng shùn
plain sailing, smooth going
yì kǒu qì
in one breath, without a break
yì lùn
to discuss, to comment; discussion
yì mú yí yàng
exactly the same
yì rén
artist, performer
yì shēn
whole body
yì shí
temporarily; for a moment
yì tóng
together, along with
yì yú
to be easy to
yì zhì
to suppress, to inhibit
yīn
because; due to
yīn jié
syllable
yín
silver
yín pái
silver medal
yǐn
to lead, to guide
yǐn cáng
to hide, to conceal
yǐn dǎo
to guide, to lead
yǐn fā
to trigger, to cause
yǐn rù
to introduce
yǐn sī
privacy
yǐn yòng shuǐ
drinking water
yìn
seal, stamp; to print
Hiển thị từ 1561 đến 1584 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học