HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 7–9
Đọc tiếng Trung khó hơn với vốn từ học thuật và chuyên môn rộng trên HSK 7–9. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 7–9
cāng
cabin; the hold of a ship or airplane
cāng bái
pale; wan
cāng cù
all of a sudden; hurriedly
cāng sāng
great changes; ups and downs; vicissitudes; abbr. of 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]
cāng ying
housefly
cáng nì
to cover up; to conceal; to go into hiding
cáng pǐn
museum piece; collector's item; precious object
cáng shēn
to hide; to go into hiding; to take refuge
cāo kòng
to control; to manipulate
cāo láo
to work hard; to look after
cāo liàn
drill; practice
cāo xīn
to worry about
cāo zòng
to operate; to control; to rig; to manipulate
cáo zá
noisy; clamorous
cǎo àn
draft (legislation, proposal etc)
cǎo cóng
underbrush
cǎo píng
lawn
cǎo shuài
careless; negligent; sloppy; not serious
cǎo yào
herbal medicine
cè dìng
to determine (by measuring or surveying)
cè miàn
lateral side; side; aspect; profile
cè suàn
to take measurements and calculate
cè yàn
test; to test
cè zhòng
to place particular emphasis on
Hiển thị từ 385 đến 408 trên tổng số 5598 kết quả
Tiếp tục học