HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
没事
méi shì
to have nothing to do, it doesn’t matter
没有
méi yǒu
to not have; have not
妹妹
mèi mei
younger sister
们
men
plural suffix for pronouns and nouns
米饭
mǐ fàn
cooked rice
面包
miàn bāo
bread
面条儿
miàn tiáor
noodles
明年
míng nián
next year
明天
míng tiān
tomorrow
名字
míng zi
name
哪
nǎ
which
哪个
nǎ ge
which one
哪里
nǎ lǐ
where
哪儿
nǎr
where
哪些
nǎ xiē
which ones
那
nà
that; (then)
那边
nà biān
over there
那个
nà ge
that one
那里
nà lǐ
there
那儿
nàr
there
那些
nà xiē
those
男
nán
male
男朋友
nán péng you
boyfriend
呢
ne
question or continuation particle
Hiển thị từ 121 đến 144 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học