HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
能
néng
can, be able to
你
nǐ
you
你好
nǐ hǎo
hello
你们
nǐ men
you plural
年
nián
year; measure word for years
您
nín
you
牛奶
niú nǎi
milk
女
nǚ
female
女儿
nǚ ér
daughter
女朋友
nǚ péng you
girlfriend
女士
nǚ shì
lady, Ms.
朋友
péng you
friend
便宜
pián yi
cheap
漂亮
piào liang
beautiful
苹果
píng guǒ
apple
七
qī
seven
起床
qǐ chuáng
to get up
千
qiān
thousand
前
qián
front, before
钱
qián
money
请
qǐng
please
请问
qǐng wèn
may I ask
去
qù
to go
去年
qù nián
last year
Hiển thị từ 145 đến 168 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học