HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 1
Xây dựng nền tảng với lời chào, số đếm và các cụm từ hằng ngày. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
299 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 1
开
kāi
to open
开车
kāi chē
to drive
看
kàn
to see, to look
看病
kàn bìng
to see a doctor
看见
kàn jiàn
to see
可以
kě yǐ
can, may; okay, fine
课
kè
class, lesson
口
kǒu
mouth; measure word for family members, bites
块
kuài
measure word for pieces, chunks, money
来
lái
to come
老师
lǎo shī
teacher
了
le
particle indicating completed action or change of state
冷
lěng
cold
里
lǐ
inside, in, mile
两
liǎng
two
零
líng
zero
六
liù
six
妈妈
mā ma
mom
吗
ma
question particle
买
mǎi
to buy
卖
mài
to sell
忙
máng
busy; to be busy
猫
māo
cat
没关系
méi guān xi
never mind, it’s okay
Hiển thị từ 97 đến 120 trên tổng số 299 kết quả
Tiếp tục học