HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 4
Mở rộng vốn từ để xử lý hội thoại dài hơn và bài đọc trong đời sống. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 4
chuī
to blow
cí yǔ
word, phrase
cǐ
this
cǐ cì
this time
cǐ wài
besides, in addition, moreover
cóng cǐ
from then on, since then
cóng lái
always, at all times
cóng zhōng
from among, from it
cū
coarse, rough, thick
cū xīn
careless
cūn
village
cún
to store, to keep, to exist
cuò guò
to miss, to let slip
cuò wù
wrong, mistaken; mistake, error
dā ying
to agree, to promise, to reply
dá
to answer, to reply
dá àn
answer, solution
dá dào
to reach, to achieve
dǎ zhāo hu
to greet, to say hello
dǎ bài
to defeat, to beat
dǎ gōng
to work a temporary job
dǎ rǎo
to disturb, to bother
dǎ yìn
to print
dǎ yìn jī
printer
Hiển thị từ 97 đến 120 trên tổng số 1000 kết quả
Tiếp tục học