HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
gōng chéng shī
engineer
gōng jù
tool, instrument
gōng néng
function
gōng píng
fair, just
gōng wù yuán
civil servant
gōng xǐ
to congratulate
gōng yè
industry
gōng yì
craft, technology
gōng yù
apartment
gòng xiàn
to contribute; contribution
gòng xiǎng
to share
gōu tōng
to communicate
gòu chéng
to constitute; composition
gǔ
ancient
gǔ
drum; to bulge, to swell, to encourage, to urge; bulging, plump
gǔ dài
ancient times
gǔ lǎo
ancient
gǔ zhǎng
to applaud
gù dìng
to fix, to fasten
gù xiāng
hometown
guà hào
to register for medical appointment
guài
strange; to blame; quite
guān bì
to close
guān chá
to observe
Hiển thị từ 409 đến 432 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học