HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
bì
certainly, necessarily
bì jìng
after all, after all
bì miǎn
to avoid
bì mù shì
closing ceremony
bì rán
inevitable; inevitability
bì xū
must have, essential
bì yào
necessary
biàn
then, in that case
biàn dòng
to change, to fluctuate
biàn lì
convenient; to facilitate
biàn lì diàn
convenience store
biāo tí
title, heading
biāo zhì
symbol, sign; to mark
biǎo dá
to express
biǎo miàn
surface
biǎo míng
to show, to indicate
biǎo qíng
expression
bié
to leave, to part ways
bǐng
cake, biscuit
bìng fáng
sickroom, ward
bìng qíng
illness condition
bō dǎ
to dial
bō li
glass
bó wù guǎn
museum
Hiển thị từ 49 đến 72 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học