HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
bú lì
unfavorable
bú xìng
unfortunate, unlucky; misfortune
bú yào jǐn
not serious, not matter
bǔ chōng
to supplement, to replenish
bù dé liǎo
terrible, serious
bù fú
not in accordance with
bù liáng
bad, harmful
bù rán
otherwise; (or else)
bù xíng
to walk
bù zú
to be insufficient, to lack; insufficiency, shortage
cái
talent, ability
cái pàn
to judge; referee, judge
cǎi fǎng
to interview
cǎi qǔ
to adopt, to use
cǎi sè
color
cǎi yòng
to adopt, to use
cān kǎo
to consult, to refer to
cān yǐn
catering
cān yù
to participate
cáng
to hide
cāo zuò
to operate
cè
measure word for books
cè
to measure
cè shì
to test
Hiển thị từ 73 đến 96 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học