HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 5
Làm quen với ý tưởng trừu tượng, ngôn ngữ trang trọng và các chủ đề đời thường tinh tế hơn. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 5
céng
once, ever
céng jīng
once, ever
chā
to insert
chā bié
difference
chā jù
gap, disparity
chā zi
fork
chāi
to tear down, to dismantle
chǎn
to produce
chǎn liàng
output, production
chǎn pǐn
product
chǎn yè
industry
cháng chù
strength, strong point
cháng dù
length
cháng jiǔ
long-lasting
cháng qī
long-term; long period
cháng shí
common knowledge
cháng shì
to attempt, to try
cháng tú
long-distance
cháng yuǎn
long-term, far-reaching
chǎng suǒ
place, venue
chāo
to exceed, to surpass
chāo chū
to exceed, to go beyond
chāo jí
super, ultra
chāo sù
to speed, to exceed the speed limit
Hiển thị từ 97 đến 120 trên tổng số 1597 kết quả
Tiếp tục học