HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
gōng jī
to attack
gōng kāi
open, public; to make public
gōng mín
citizen
gōng rèn
to be generally recognized
gōng xiào
efficacy, effect
gōng xù
process, procedure
gōng yì
public welfare
gōng yìng
to supply
gōng yuán
Gregorian calendar A.D.
gōng zhèng
fair, just
gōng zhòng
public, the general public
gōng zhǔ
princess
gǒng gù
solid; to consolidate
gòng jì
to total, to amount to
gōu
ditch
gòu zào
to construct, to build
gū dú
lonely
gū gu
aunt (father’s sister)
gǔ diǎn
classical
gǔ jì
historic site, relic
gǔ piào
stock, share
gǔ rén
ancient people
gǔ shì
stock market
gǔ tou
bone
Hiển thị từ 457 đến 480 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học