HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
hòu qī
late stage, later period
hòu rén
later generations, people of later times
hòu tuì
to retreat, to move back
hòu zhě
the latter
hū lüè
to neglect, to overlook
hú
pot, kettle
hú zi
beard, mustache
hù
measure word for households
hù zhù
mutual aid
huā duǒ
flower
huā shēng
peanut
huá bīng
to skate
huá xíng
to glide, to slide
huá xuě
to ski
huà
to row, to paddle
huà fēn
to divide, to partition
huà shí
fossil
huà tǒng
microphone
huà zhuāng
to put on makeup
huái
chest, bosom; to hold in mind
huái niàn
to cherish the memory of
huái yùn
to be pregnant
huān lè
happy, joyful
huán
ring, loop; measure word for rings; to surround
Hiển thị từ 553 đến 576 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học