HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 6
Củng cố khả năng hiểu nâng cao bằng vốn từ chính xác và giàu sắc thái. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 6
mú yàng
appearance, look
mǔ
female
mǔ yǔ
mother tongue
mù cái
timber, wood
mù lù
catalog, list
nǎi fěn
milk powder
nán diǎn
difficult point
nán jí zhōu
Antarctica
nán měi zhōu
South America
nán miǎn
inevitable, hard to avoid
nǎo dai
head
nǎo zi
brain
nèi hán
connotation
nèi kē
internal medicine
nèi wài
inside and outside
nèi yī
underwear
néng liàng
energy
néng yuán
energy
ní
mud
nián dù
year
nián zhōng
end of the year
niàn shū
to study, to attend school
niǔ
to twist, to turn
nóng chǎn pǐn
agricultural product
Hiển thị từ 937 đến 960 trên tổng số 1799 kết quả
Tiếp tục học