HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 7–9
Từ vựng HSK 7–9: từ học thuật, chuyên môn và văn chương cho văn bản tiếng Trung khó, kèm pinyin, nghĩa, âm thanh và ví dụ.
5598 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 7–9
猛然
měng rán
Đột nhiên
梦幻
mèng huàn
giấc mơ
梦寐以求
mèng mèi yǐ qiú
to yearn for sth even in one 's dreams (ngôn ngữ)
眯
mī
Mắt (như với bụi)
谜
mí
câu đố riddle
谜底
mí dǐ
Trả lời một câu đố
迷惑
mí huò
Đặt câu đố
迷恋
mí liàn
để bị mê hoặc với
弥漫
mí màn
để thâm nhập
迷失
mí shī
để được lạc
谜团
mí tuán
câu đố
迷信
mí xìn
mê tín
谜语
mí yǔ
câu đố riddle
密布
mì bù
để bao phủ dày đặc
秘方
mì fāng
Công thức bí mật
密封
mì fēng
để đóng kín
秘诀
mì jué
bí mật bí quyết
蜜月
mì yuè
Tuần trăng mật
棉花
mián huā
cotton cotton
免不了
miǎn bu liǎo
không thể tránh khỏi
免除
miǎn chú
để ngăn ngừa
免得
miǎn de
để không
缅怀
miǎn huái
để kỷ niệm
勉励
miǎn lì
để khuyến khích
Hiển thị từ 2785 đến 2808 trên tổng số 5598 kết quả
Tiếp tục học