HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
ròu
meat
shāng chǎng
shopping mall
shàng lái
to come up
shàng miàn
above, top
shàng qù
to go up
shàng wǎng
to go online, to surf the Internet
shēn tǐ
body
shēng rì
birthday
shí
time, moment; (season, period)
shì qing
matter, affair
shǒu
hand
shǒu biǎo
watch, wristwatch
shū bāo
backpack, schoolbag
shū fu
comfortable
sòng
to give, to send, to see off
suī rán
although
suǒ yǐ
so, therefore
téng
painful, sore; (to hurt)
tī
to kick
tí
question, problem, topic
tiáo
measure word for long, thin, or strip-like objects; (clause, item)
tiào wǔ
to dance
tóu
head; (measure word for animals); (first)
wài guó
foreign country
Hiển thị từ 121 đến 144 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học