HSK Read · Từ vựng tiếng Trung
Danh sách từ vựng HSK 2
Bổ sung từ ngữ thực tế về thói quen, con người, địa điểm và hội thoại đơn giản. Xem từng mục cùng Pinyin và nghĩa, sau đó mở từ để xem ví dụ, phát âm và thứ tự nét.
198 mục từThư viện HSK chính thức
Xem thư viện
Từ tiếng Trung HSK 2
外面
wài miàn
outside
完
wán
to finish
万
wàn
ten thousand
往
wǎng
to go; toward
网上
wǎng shang
online
忘
wàng
to forget
位
wèi
measure word for people
为什么
wèi shén me
why
希望
xī wàng
to hope
洗
xǐ
to wash
洗手间
xǐ shǒu jiān
restroom, toilet
下来
xià lái
to come down
下面
xià miàn
below, under
下去
xià qù
to go down
小孩儿
xiǎo háir
child, little kid
小时候
xiǎo shí hou
childhood
笑
xiào
to laugh, to smile
姓
xìng
surname; to be surnamed
姓名
xìng míng
full name
颜色
yán sè
color
眼睛
yǎn jing
eye
药
yào
medicine, drug
药店
yào diàn
pharmacy
爷爷
yé ye
grandfather
Hiển thị từ 145 đến 168 trên tổng số 198 kết quả
Tiếp tục học